Phép dịch "mantel" thành Tiếng Việt
mặt lò sưởi là bản dịch của "mantel" thành Tiếng Việt.
mantel
verb
noun
ngữ pháp
the shelf above a fireplace which may be also a structural support for the masonry of the chimney [..]
-
mặt lò sưởi
Except for your portraits everywhere - on the mantel, over the kitchen range, facing the tub.
Ngoại trừ chân dung của con ở khắp nơi... trên mặt lò sưởi, trên bếp lò, đối diện bồn tắm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mantel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm