Phép dịch "mandrill" thành Tiếng Việt

khỉ mặt chó là bản dịch của "mandrill" thành Tiếng Việt.

mandrill noun ngữ pháp

A primate, scientific name Mandrillus sphinx, recognized by its colorful face and rump [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khỉ mặt chó

    noun

    Mandrillus sphinx

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandrill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mandrill"

Các cụm từ tương tự như "mandrill" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuốc chim · lõi · ruột · trục tâm
Thêm

Bản dịch "mandrill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch