Phép dịch "manes" thành Tiếng Việt
vong hồn, âm hồn là các bản dịch hàng đầu của "manes" thành Tiếng Việt.
manes
noun
ngữ pháp
The souls or spirits of dead ancestors, conceived as deities or the subjects of reverence. [..]
-
vong hồn
-
âm hồn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Manes
noun
a Persian prophet who founded Manichaeism (216-276)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Manes" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Manes trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "manes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bờm · tóc bờm
-
Bradypus torquatus
-
bờm ngựa xén ngắn
-
Sói bờm
Thêm ví dụ
Thêm