Phép dịch "mane" thành Tiếng Việt

bờm, tóc bờm là các bản dịch hàng đầu của "mane" thành Tiếng Việt.

mane noun ngữ pháp

Long or thick hair of a person's head. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bờm

    noun

    longer hair growth on back of neck of a horse [..]

    And he's got a long mane of hair and his fingers are twice the length of ours.

    Và hắn có bờm tóc dài và ngón tay dài gấp đôi ngón tay chúng tôi.

  • tóc bờm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mane"

Các cụm từ tương tự như "mane" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch