Phép dịch "mandrel" thành Tiếng Việt
lõi, ruột, cuốc chim là các bản dịch hàng đầu của "mandrel" thành Tiếng Việt.
mandrel
noun
ngữ pháp
An object used to shape material being worked. [..]
-
lõi
noun -
ruột
noun -
cuốc chim
-
trục tâm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mandrel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm