Phép dịch "mandoline" thành Tiếng Việt

đàn măng-ddô-lin là bản dịch của "mandoline" thành Tiếng Việt.

mandoline noun ngữ pháp

A utensil used to julienne vegetables. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đàn măng-ddô-lin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandoline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mandoline" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Mandolin · măng đô · đàn măng-ddô-lin · đàn măng-đô-lin
Thêm

Bản dịch "mandoline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch