Phép dịch "make water" thành Tiếng Việt

đi giải, đi đái, đái là các bản dịch hàng đầu của "make water" thành Tiếng Việt.

make water verb ngữ pháp

(slang, euphemism) To urinate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đi giải

  • đi đái

  • đái

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " make water " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "make water" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch