Phép dịch "logger" thành Tiếng Việt

người tiều phu, người đốn củi, người đốn gỗ là các bản dịch hàng đầu của "logger" thành Tiếng Việt.

logger noun ngữ pháp

one that logs, such as a computer program to keep track of events [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tiều phu

  • người đốn củi

  • người đốn gỗ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "logger"

Thêm

Bản dịch "logger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch