Phép dịch "logical" thành Tiếng Việt
hợp lý, có lý, hợp lí là các bản dịch hàng đầu của "logical" thành Tiếng Việt.
logical
adjective
ngữ pháp
(not comparable) In agreement with the principles of logic. [..]
-
hợp lý
adjectiveMaterial can be arranged in a variety of ways that are logical.
Tài liệu có thể được sắp xếp hợp lý bằng nhiều cách khác nhau.
-
có lý
adjectiveIt seemed logical, so we accepted an invitation to a Christian meeting.
Chúng tôi thấy có lý nên nhận lời mời đến dự một buổi họp đạo Đấng Christ.
-
hợp lí
adjectiveLook, I get the logic, but I can handle this myself.
Này, tôi hiểu sự hợp lí, nhưng tôi có thể tự lo cho mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hợp với lôgic
- lô gíc
- theo lôgic
- đáo lý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "logical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Logic toán
-
bộ lý toán · bộ số học lôgíc
-
luận lý cơ năng
-
dùng lôgic · làm cho lôgic
-
khâu số lôgíc
-
luận lý hình thức
-
Lôgic · logic · luận lý · luận lý học · lí · lô gic học · lô gíc · lý · 論理
-
Logic mờ · logic mờ · luận lý mờ · lôgic mờ
Thêm ví dụ
Thêm