Phép dịch "logbook" thành Tiếng Việt

nhật trình là bản dịch của "logbook" thành Tiếng Việt.

logbook noun ngữ pháp

A book in which events are recorded (logged), as a ship logbook that hold records of the voyage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhật trình

    nautical: book in which details from journey are recorded

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logbook " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "logbook"

Thêm

Bản dịch "logbook" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch