Phép dịch "logarithmic" thành Tiếng Việt
loga là bản dịch của "logarithmic" thành Tiếng Việt.
logarithmic
adjective
ngữ pháp
(mathematics) Of, or relating to logarithms. [..]
-
loga
This is a logarithmic scale, 10 to the eighth power.
Biểu đồ này theo thang loga, 10 mũ 8.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logarithmic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "logarithmic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lôgarit tự nhiên
-
Lôgarit tự nhiên
-
Lôgarit rời rạc
-
đối số thập phân
-
Lôgarit · loga · lô-ga-rít · lôga · lôgarit · đối số · 對數
-
Lôgarít
-
Lôgarit · loga · lô-ga-rít · lôga · lôgarit · đối số · 對數
Thêm ví dụ
Thêm