Phép dịch "lodgment" thành Tiếng Việt
cặn, công sự giữ tạm, số tiền gửi là các bản dịch hàng đầu của "lodgment" thành Tiếng Việt.
lodgment
noun
ngữ pháp
The condition of being lodged. [..]
-
cặn
noun -
công sự giữ tạm
-
số tiền gửi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cho tạm trú
- sự cho ở trọ
- sự tạm trú
- sự đệ đơn
- sự ở trọ
- vật lắng xuống đáy
- vị trí vững chắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lodgment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm