Phép dịch "lighten" thành Tiếng Việt
làm nhẹ đi, chớp, an ủi là các bản dịch hàng đầu của "lighten" thành Tiếng Việt.
lighten
verb
ngữ pháp
(transitive) To alleviate; to reduce the burden of. [..]
-
làm nhẹ đi
-
chớp
verb nounA gun quick er than lightening Fastest gun you've seen
Một cây súng nhanh hơn tia chớp Cây súng nhanh nhất mà bạn từng thấy
-
an ủi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bớt đau đớn
- bớt ưu phiền
- chiếu sáng
- giảm nhẹ
- làm nhẹ bớt
- nhẹ đi
- rọi sáng
- soi sáng
- sáng loé
- sáng lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lighten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lighten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thần tốc
Thêm ví dụ
Thêm