Phép dịch "lightness" thành Tiếng Việt
tính khinh suất, tính nhanh nhẹn, tính nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "lightness" thành Tiếng Việt.
lightness
noun
ngữ pháp
(uncountable) the condition of being illuminated [..]
-
tính khinh suất
-
tính nhanh nhẹn
noun -
tính nhẹ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính nhẹ dạ
- tính nhẹ nhàng
- tính vui vẻ
- tính sáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lightness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lightness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắc Cực Quang
-
sáng ngời
-
lai rai
-
chỗ nổi bật nhất · chỗ sáng nhất · chỗ đẹp nhất · làm nổi bật · nét nổi bật nhất · nêu bật · điểm nổi bật nhất
Thêm ví dụ
Thêm