Phép dịch "lightly" thành Tiếng Việt

nhẹ, dặt, coi khinh là các bản dịch hàng đầu của "lightly" thành Tiếng Việt.

lightly adverb ngữ pháp

In a light manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhẹ

    adjective

    Just touch it with your foot lightly if you like.

    Chỉ cần chạm chân lên thôi, nhẹ nhàng thôi nếu muốn.

  • dặt

  • coi khinh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hời hợt
    • khinh suất
    • một cách nhẹ nhàng
    • phong phanh
    • sơ sài
    • xem nhẹ
    • xem thường
    • khẽ khàng
    • nhẹ nhàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lightly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lightly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lightly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch