Phép dịch "lighter" thành Tiếng Việt
bật lửa, cái bật lửa, hộp quẹt là các bản dịch hàng đầu của "lighter" thành Tiếng Việt.
lighter
verb
noun
adjective
ngữ pháp
comparative form of light: more light [..]
-
bật lửa
nounfire making device [..]
Can you tell the chief you have my lighter?
Hãy nói với cảnh sát là anh giữ bật lửa của tôi đi.
-
cái bật lửa
I enclose my lighter as a parting gift for you.
Tôi gửi kèm cái bật lửa như một món quà chia tay.
-
hộp quẹt
nounThe kid had a lighter.
Thằng nhóc có cái hộp quẹt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người thắp đèn
- sà lan
- thuyền bốc dỡ hàng
- Bật lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lighter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lighter"
Các cụm từ tương tự như "lighter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái để nhóm lửa
-
bật lửa
-
bật lửa · cái bật lửa
-
khí cầu
-
bật lửa
Thêm ví dụ
Thêm