Phép dịch "leviathan" thành Tiếng Việt

thủy quái, tàu lớn là các bản dịch hàng đầu của "leviathan" thành Tiếng Việt.

leviathan adjective noun ngữ pháp

Very large; gargantuan. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thủy quái

    noun

    The Leviathan of the Seas, is it?

    Thủy quái, phải không?

  • tàu lớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leviathan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leviathan

Leviathan (book)

+ Thêm

"Leviathan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Leviathan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "leviathan"

Thêm

Bản dịch "leviathan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch