Phép dịch "Levite" thành Tiếng Việt

người Lê-vi là bản dịch của "Levite" thành Tiếng Việt.

Levite noun ngữ pháp

a member of the Hebrew tribe of Levi [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Lê-vi

    But not all of the Levite musicians were experts.

    Nhưng không phải tất cả nhạc sĩ người Lê-vi đều chuyên nghiệp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Levite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Levite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Levite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch