Phép dịch "levigation" thành Tiếng Việt
sự làm cho mịn, sự nghiền thành bột, sự tán là các bản dịch hàng đầu của "levigation" thành Tiếng Việt.
levigation
noun
ngữ pháp
The act or operation of levigating.
-
sự làm cho mịn
-
sự nghiền thành bột
-
sự tán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " levigation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "levigation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm cho mịn · tán thành bột mịn
Thêm ví dụ
Thêm