Phép dịch "levigate" thành Tiếng Việt

làm cho mịn, tán thành bột mịn là các bản dịch hàng đầu của "levigate" thành Tiếng Việt.

levigate adjective verb ngữ pháp

(transitive) To make smooth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm cho mịn

  • tán thành bột mịn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levigate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "levigate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự làm cho mịn · sự nghiền thành bột · sự tán
Thêm

Bản dịch "levigate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch