Phép dịch "lenient" thành Tiếng Việt

khoan dung, hiền hậu, nhân hậu là các bản dịch hàng đầu của "lenient" thành Tiếng Việt.

lenient adjective noun ngữ pháp

lax; tolerant of deviation; permissive; not strict [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoan dung

    adjective

    Half of them think that Khomeini's been too lenient on the ones in the embassy.

    Một nữa trong đó nghĩ Khomeini sẽ khoan dung với họ.

  • hiền hậu

  • nhân hậu

  • rộng lượng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lenient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lenient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch