Phép dịch "leninism" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa Lê-nin, chủ nghia Lê-nin, chủ nghia Lê nin là các bản dịch hàng đầu của "leninism" thành Tiếng Việt.
leninism
-
chủ nghĩa Lê-nin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leninism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Leninism
noun
ngữ pháp
The political philosophy named after Vladimir Lenin that is characterized by the theory of imperialism and the theory of the revolutionary party. [..]
-
chủ nghia Lê-nin
the political philosophy named after Vladimir Lenin
-
chủ nghia Lê nin
nounthe political philosophy named after Vladimir Lenin
-
chủ nghĩa Lê-nin
noun
Các cụm từ tương tự như "leninism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủ nghĩa Mác-Lê-nin
-
Đỉnh Lenin
-
Lenin · Lê nin · Lê-nin · Lênin
-
Vladimir Ilyich Lenin
-
Lăng Lenin
-
Chủ nghĩa Marx-Lenin · chủ nghĩa Marx-Lenin · chủ nghĩa Mác Lê-nin · chủ nghĩa Mác-Lênin · chủ nghĩa marx-lenin
Thêm ví dụ
Thêm