Phép dịch "lengthwise" thành Tiếng Việt
theo chiều dọc là bản dịch của "lengthwise" thành Tiếng Việt.
lengthwise
adjective
adverb
ngữ pháp
In the long direction of an oblong object. [..]
-
theo chiều dọc
Now, I want you to take the bill and fold it like this, lengthwise,
Tiếp theo, ngài hãy cầm nó và gập như thế này, theo chiều dọc,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lengthwise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm