Phép dịch "lenitive" thành Tiếng Việt
làm dịu, làm đỡ đau, thuốc giảm đau là các bản dịch hàng đầu của "lenitive" thành Tiếng Việt.
lenitive
adjective
noun
ngữ pháp
Analgesic, able to reduce pain or suffering. [..]
-
làm dịu
noun -
làm đỡ đau
-
thuốc giảm đau
-
thuốc làm dịu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lenitive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm