Phép dịch "leniency" thành Tiếng Việt

khoan dung, tính hiền hậu, tính khoan dung là các bản dịch hàng đầu của "leniency" thành Tiếng Việt.

leniency noun ngữ pháp

The quality of mercy or forgiveness, especially in the assignment of punishment as in a court case. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoan dung

    Our laws allow the Captain to show leniency.

    Luật của chúng ta cho phép thuyền trưởng biểu hiện tính khoan dung.

  • tính hiền hậu

  • tính khoan dung

    Our laws allow the Captain to show leniency.

    Luật của chúng ta cho phép thuyền trưởng biểu hiện tính khoan dung.

  • tính nhân hậu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leniency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leniency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính hiền hậu · tính khoan dung · tính nhân hậu
Thêm

Bản dịch "leniency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch