Phép dịch "length" thành Tiếng Việt

chiều dài, bề dài, độ dài là các bản dịch hàng đầu của "length" thành Tiếng Việt.

length verb noun ngữ pháp

The measurement of distance along the longest dimension of an object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiều dài

    noun

    distance from end to end [..]

    Everything is grist for the mill — except hem lengths.

    Những thứ như lúa mạch cho cối xay ngoại trừ chiều dài của đường viền.

  • bề dài

    No doubt, good personal study habits will help you to grasp fully “the breadth and length and height and depth” of the truth.

    Chắc chắn, thói quen học hỏi tốt sẽ giúp bạn hiểu rõ “bề rộng, bề dài, bề cao, bề sâu” của lẽ thật.

  • độ dài

    noun

    You looked at the weather, length of dresses, political opinion.

    Chúng ta xem thời tiết, độ dài của những bộ váy, quan điểm chính trị.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tấm
    • bề dọc
    • khoảng
    • quãng
    • trường
    • tầm
    • cự ly
    • khoảng cách
    • quãng cách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " length " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Length
+ Thêm

"Length" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Length trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "length" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "length" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch