Phép dịch "half-length" thành Tiếng Việt

bán thân, bức tranh nửa người, chụp nửa người là các bản dịch hàng đầu của "half-length" thành Tiếng Việt.

half-length adjective noun

abridged to half its original length [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bán thân

    noun adjective
  • bức tranh nửa người

  • chụp nửa người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " half-length " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "half-length" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch