Các từ có cách viết tương tự:

daytime, playtime, lay time

Phép dịch "laytime" thành Tiếng Việt

laytime noun ngữ pháp

In commercial shipping, the amount of time specified in a charter party for a vessel's loading and unloading. [..]

Bản dịch tự động của " laytime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"laytime" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho laytime trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "laytime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch