Phép dịch "laziness" thành Tiếng Việt

biếng nhác, sự biếng nhác, sự lười biếng là các bản dịch hàng đầu của "laziness" thành Tiếng Việt.

laziness noun ngữ pháp

The quality of being lazy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biếng nhác

    Don’t be like the lazy bird that traded its feathers for worms.

    Đừng giống như con chim biếng nhác trao đổi bộ lông của nó để lấy sâu.

  • sự biếng nhác

    Obviously, this woman does not eat “the bread of laziness.”

    Hiển nhiên, phụ nữ này không hề ăn “bánh của sự biếng-nhác”.

  • sự lười biếng

    This was just good old-fashioned laziness.

    Chỉ là sự lười biếng từ xa xưa.

  • sự lười nhác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laziness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "laziness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biếng nhác · làm biếng · lười · lười biếng · lười nhác · nhác
  • lười chảy thây ra
  • kìm xếp
  • anh chàng đại lãn
  • ngay lưng
  • biếng nhác · làm biếng · lười · lười biếng · lười nhác · nhác
  • biếng nhác · làm biếng · lười · lười biếng · lười nhác · nhác
  • biếng nhác · làm biếng · lười · lười biếng · lười nhác · nhác
Thêm

Bản dịch "laziness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch