Phép dịch "daytime" thành Tiếng Việt
ban ngày, ngày, 日 là các bản dịch hàng đầu của "daytime" thành Tiếng Việt.
daytime
adjective
noun
ngữ pháp
The time of daylight; the time between sunrise and sunset. [..]
-
ban ngày
nounperiod on any given point of the planet's surface during which it experiences natural illumination from sunlight
Greta, nothing has ever happened to anyone in daytime.
Greta, không có chuyện gì xảy ra với ai vào ban ngày ban mặt cả.
-
ngày
nounGreta, nothing has ever happened to anyone in daytime.
Greta, không có chuyện gì xảy ra với ai vào ban ngày ban mặt cả.
-
日
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daytime " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
DAYTIME
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DAYTIME" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DAYTIME trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "daytime" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban ngày
-
ban ngày
Thêm ví dụ
Thêm