Phép dịch "layout" thành Tiếng Việt
bố cục, bố trí, cách bố trí là các bản dịch hàng đầu của "layout" thành Tiếng Việt.
A structured arrangement of items within certain limits. [..]
-
bố cục
I know the layout.
Tôi biết bố cục nơi đó.
-
bố trí
In programming, the order and sequence of input and output.
With his printer’s eye, he improved the design and layout.
Với con mắt lành nghề ấn loát, ông đã cải tiến đồ họa và cách bố trí.
-
cách bố trí
With his printer’s eye, he improved the design and layout.
Với con mắt lành nghề ấn loát, ông đã cải tiến đồ họa và cách bố trí.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ma-két
- sắp đặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " layout " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A tool that allows you to quickly draw one of a collection of layout panels (containers).
"Layout" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Layout trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "layout" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng bố trí
-
kiểu cách bố trí
-
bản vẽ bản điện
-
bố trí bàn phím
-
bố trí trang
-
Xem trước Bố trí
-
bố trí mục