Phép dịch "knowingly" thành Tiếng Việt
cố ý, chủ tâm, có dụng ý là các bản dịch hàng đầu của "knowingly" thành Tiếng Việt.
knowingly
adverb
ngữ pháp
Done in the manner of one who knows. [..]
-
cố ý
adverbYou knowingly Jeopardized your life And the lives of others.
Cậu cố ý liều mạng mình và mạng người khác.
-
chủ tâm
adverbIn what ways do the sheep knowingly help the King’s brothers?
Lớp chiên chủ tâm giúp đỡ các anh em của Vua bằng những cách nào?
-
có dụng ý
adverb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiểu biết
- ranh mãnh
- tính khôn
- hữu ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knowingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm