Phép dịch "know-nothing" thành Tiếng Việt
người không biết gì, người ngu dốt là các bản dịch hàng đầu của "know-nothing" thành Tiếng Việt.
know-nothing
noun
ngữ pháp
An ignorant person; one who lacks knowledge.
-
người không biết gì
-
người ngu dốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " know-nothing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Know-Nothing
noun
ngữ pháp
A member of a secret antiforeigner political organization in the nineteenth-century United States.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Know-Nothing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Know-Nothing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm