Phép dịch "knowledge" thành Tiếng Việt

tri thức, kiến thức, học thức là các bản dịch hàng đầu của "knowledge" thành Tiếng Việt.

knowledge verb noun ngữ pháp

(obsolete) Acknowledgement. [14th-16th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tri thức

    noun

    fact of knowing about something; understanding, familiarity with information [..]

    Now, Mulgarath wants the power that comes with knowledge.

    Giờ đây, Mulgarath muốn quyền năng nhờ tri thức.

  • kiến thức

    noun

    The understanding that the real knowledge is the spiritual knowledge.

    Sự hiểu biết rằng kiến thức thật sự là kiến thức thuộc linh.

  • học thức

    noun

    When was the true knowledge to become abundant?

    Khi nào sự học thức sẽ được thêm lên?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hiểu biết
    • tin
    • hiểu biết
    • chữ nghĩa
    • học vấn
    • kiến văn
    • sự biết
    • sự nhận biết
    • sự nhận ra
    • sự quen biết
    • tin tức
    • học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knowledge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Knowledge proper

A course of study which must be completed by prospective London taxi drivers; consists of 320 routes through central London and many significant places. [..]

+ Thêm

"Knowledge" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Knowledge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "knowledge"

Các cụm từ tương tự như "knowledge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knowledge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch