Phép dịch "knowing" thành Tiếng Việt

hiểu biết, biết, bảnh là các bản dịch hàng đầu của "knowing" thành Tiếng Việt.

knowing adjective noun verb ngữ pháp

Possessing knowledge or understanding; intelligent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiểu biết

    They will understand and know things that others cannot.

    Họ sẽ hiểu biết những điều mà những người khác không thể hiểu biết được.

  • biết

    verb

    I know that you put your best effort into it.

    Tôi biết rằng anh đã cố gắng hết sức.

  • bảnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diện
    • láu
    • ranh mãnh
    • sang
    • thạo
    • tính khôn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knowing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "knowing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knowing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch