Phép dịch "knowledgeable" thành Tiếng Việt
biết nhiều, thông thạo, am hiểu là các bản dịch hàng đầu của "knowledgeable" thành Tiếng Việt.
knowledgeable
adjective
ngữ pháp
educated and well informed [..]
-
biết nhiều
The kid with outstanding computer and chem weapon knowledge.
Một cậu bé biết nhiều về mày tính và các loại vũ khí.
-
thông thạo
adjectiveA number of things are important: (1) You must have sound knowledge of the Scriptures.
Một vài điều quan trọng là: 1) Bạn phải thông thạo Kinh-thánh.
-
am hiểu
adjectiveAnd first, I commend you on your model knowledge.
Tôi muốn khen ngợi sự am hiểu về người mẫu của các bạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- am tường
- rất hiểu biết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knowledgeable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "knowledgeable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh tế tri thức
-
Cơ sở tri thức
-
Cơ sở tri thức · cơ sở tri thức
-
lạ gì
-
chữ nghĩa · hiểu biết · học · học thức · học vấn · kiến thức · kiến văn · sự biết · sự hiểu biết · sự nhận biết · sự nhận ra · sự quen biết · tin · tin tức · tri thức · 學
-
theo söï hieåu bieát cuûa quyù vò
-
kiến thức phổ thông
-
kiến thức chung
Thêm ví dụ
Thêm