Phép dịch "kiddle" thành Tiếng Việt

lưới chắn là bản dịch của "kiddle" thành Tiếng Việt.

kiddle noun ngữ pháp

A kind of fishweir resembling a wattle or fence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưới chắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kiddle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kiddle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch