Phép dịch "kidnap" thành Tiếng Việt
bắt cóc là bản dịch của "kidnap" thành Tiếng Việt.
kidnap
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To seize and detain a person unlawfully; sometimes for ransom. [..]
-
bắt cóc
verb nounan instance of kidnapping [..]
The journalist was kidnapped by terrorists.
Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kidnap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kidnap
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kidnap" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kidnap trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "kidnap" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt cóc
-
bắt cóc · sự bắt cóc · vụ bắt cóc
-
bắt cóc
Thêm ví dụ
Thêm