Phép dịch "kid" thành Tiếng Việt

da dê non, dê con, đẻ là các bản dịch hàng đầu của "kid" thành Tiếng Việt.

kid verb noun ngữ pháp

A young goat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • da dê non

  • dê con

    Following the adults, the kids finally reach the valley.

    Theo chân những con trưởng thành, các dê con cuối cùng cũng đạt đến thung lũng.

  • đẻ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chơi khăm
    • chậu gỗ nhỏ
    • con dê non
    • cặp lồng gỗ
    • lừa phỉnh
    • ngón chơi khăm
    • sự lừa phỉnh
    • thằng bé
    • đứa trẻ con
    • nhóc con
    • đứa bé
    • đứa nhỏ
    • đùa
    • cậu bé
    • lừa gạt
    • trẻ em
    • đứa trẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kid noun

English dramatist (1558-1594)

+ Thêm

"Kid" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kid trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "kid"

Các cụm từ tương tự như "kid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch