Phép dịch "kiddo" thành Tiếng Việt

thằng nhóc là bản dịch của "kiddo" thành Tiếng Việt.

kiddo noun ngữ pháp

(colloquial, slang) An affectionate moniker for a close friend or pal, especially used as a form of address. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thằng nhóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kiddo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kiddo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch