Phép dịch "kicker" thành Tiếng Việt
đầu máy đẩy sau, con ngựa hầu đá, cầu thủ bóng đá là các bản dịch hàng đầu của "kicker" thành Tiếng Việt.
kicker
noun
ngữ pháp
(sports) One who takes kicks. [..]
-
đầu máy đẩy sau
-
con ngựa hầu đá
-
cầu thủ bóng đá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người hay càu nhàu
- người hay cãi lại
- người đá
- tay đá bóng
- thanh đẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kicker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm