Phép dịch "kettle-holder" thành Tiếng Việt

đồ lót quai ấm là bản dịch của "kettle-holder" thành Tiếng Việt.

kettle-holder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ lót quai ấm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kettle-holder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kettle-holder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch