Phép dịch "justificatory" thành Tiếng Việt
để biện hộ, để bào chữa là các bản dịch hàng đầu của "justificatory" thành Tiếng Việt.
justificatory
adjective
providing justification. [..]
-
để biện hộ
-
để bào chữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " justificatory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm