Phép dịch "justify" thành Tiếng Việt
bào chữa, biện bạch, biện hộ là các bản dịch hàng đầu của "justify" thành Tiếng Việt.
justify
verb
ngữ pháp
(transitive) To provide an acceptable explanation for. [..]
-
bào chữa
And how can the wife justify competing with her husband for headship?
Và người vợ có thể tự bào chữa thế nào nếu tranh giành quyền làm đầu với chồng?
-
biện bạch
verb -
biện hộ
We can't justify a space program that doesn't put anything in space.
Không thể biện hộ cho một chương trình không gian... chẳng đưa được cái gì lên vũ trụ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biện minh
- chứng minh là đúng
- căn lề
- Căn đều
- giải thích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " justify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "justify" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chính đáng · có thể bào chữa · hợp lý · hợp pháp
-
Justify My Love
-
biện hộ · biện minh · bào chữa · chứng minh
-
tính chất chính đáng · tính chất hợp lý · tính chất hợp pháp
-
chống chế
Thêm ví dụ
Thêm