Phép dịch "justly" thành Tiếng Việt
một cách công bằng là bản dịch của "justly" thành Tiếng Việt.
justly
adverb
ngữ pháp
In a just or fair manner; of great justice. [..]
-
một cách công bằng
Chieftains, for example Nehemiah and Zerubbabel, ruled in the land fairly and justly.
Các thủ lĩnh, chẳng hạn như Nê-hê-mi và Xô-rô-ba-bên, cai trị đất nước một cách công bằng và chính trực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " justly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm