Phép dịch "jequirity" thành Tiếng Việt

Cam thảo dây là bản dịch của "jequirity" thành Tiếng Việt.

jequirity noun ngữ pháp

Abrus precatorius, a legume native to Indonesia with long, pinnate-leafleted leaves, whose toxic seeds ("jequirity bean") may be used as beads or in percussion instruments. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cam thảo dây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jequirity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jequirity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch