Phép dịch "jeopardize" thành Tiếng Việt

liều, gây nguy hiểm, gây tổn hại là các bản dịch hàng đầu của "jeopardize" thành Tiếng Việt.

jeopardize verb ngữ pháp

To put in jeopardy, to threaten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liều

    I don't want to do anything stupid to jeopardize it.

    Tớ không muốn làm gì đó liều mạng đâu.

  • gây nguy hiểm

    And now you're jeopardizing all of that for something as petty as closure.

    Và giờ cậu đang gây nguy hiểm cho tất cả vào những thứ nhỏ nhặt sắp tàn.

  • gây tổn hại

  • nguy hại

    And so let's not jeopardize that future.

    Vậy nên xin đừng gây nguy hại cho tương lai đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jeopardize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jeopardize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jeopardize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch