Phép dịch "jerky" thành Tiếng Việt

giật giật, cắn cẩu nhát gừng, dằn mạnh từng tiếng là các bản dịch hàng đầu của "jerky" thành Tiếng Việt.

jerky adjective verb noun ngữ pháp

Characterized by physical jerking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giật giật

  • cắn cẩu nhát gừng

  • dằn mạnh từng tiếng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngớ ngẩn
    • thịt bò khô
    • trục trặc
    • xuẩn ngốc
    • xóc nảy lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jerky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jerky" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự giật giật · sự trục trặc · sự xóc nảy lên
Thêm

Bản dịch "jerky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch