Phép dịch "jeon" thành Tiếng Việt

jeon là bản dịch của "jeon" thành Tiếng Việt.

jeon noun ngữ pháp

A fried, filled pancake-like food eaten in Korea [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • jeon

    Korean pan-fried dish category

    Do you mind if I stand next to Mr. JEON?

    Ngài không phiền nếu tôi đứng cạnh chủ tịch JEON chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jeon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jeon"

Thêm

Bản dịch "jeon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch