Phép dịch "jenny" thành Tiếng Việt
con lừa cái, cú chọc, cú đánh là các bản dịch hàng đầu của "jenny" thành Tiếng Việt.
jenny
noun
ngữ pháp
A device for spinning thread from fiber onto multiple spindles (also called spinning jenny). [..]
-
con lừa cái
-
cú chọc
-
cú đánh
-
xe cần trục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jenny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jenny
noun
proper
ngữ pháp
A diminutive of the female given names Jane and Jennifer, also used as a formal given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Jenny" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jenny trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "jenny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xuây JẩĂ
Thêm ví dụ
Thêm